Tổng quan, Đặc điểm và Thông số SMC CDQ2A40-50DZ
Tổng quan sản phẩm
Mã "CDQ2A40-50DZ" thuộc dòng xi lanh CQ2-Z của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là xi lanh compact tiêu chuẩn (compact cylin...
Tổng quan, Đặc điểm và Thông số SMC CDQ2A40-50DZ
Tổng quan sản phẩm
Mã "CDQ2A40-50DZ" thuộc dòng xi lanh CQ2-Z của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là xi lanh compact tiêu chuẩn (compact cylinder standard type), loại tác động kép, một gậy đẩy, được thiết kế nhỏ gọn để tiết kiệm không gian. Dòng CQ2-Z được cải tiến với thân máy mỏng hơn, hỗ trợ lắp đặt auto-switch trên 4 mặt (trừ bore nhỏ 12–25 mm chỉ 2 mặt), phù hợp cho các ứng dụng lắp ráp, xử lý vật liệu và máy móc công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao và trọng lượng nhẹ. Bore φ40 mm và hành trình 50 mm làm cho nó lý tưởng cho tải trung bình trong dây chuyền sản xuất tự động.
Đặc điểm chính
- Thiết kế compact: Thân máy mỏng, giảm trọng lượng so với series trước (giảm ~5–10%), dễ tích hợp vào không gian hạn chế.
- Lắp đặt auto-switch linh hoạt: Có thể gắn cảm biến vị trí trên 4 mặt thân xi lanh mà không lồi ra, hỗ trợ giám sát hành trình chính xác.
- Đầu gậy nam tiêu chuẩn: Dễ kết nối với phụ kiện, tùy chọn đầu gậy cái nếu cần.
- Độ bền cao: Seal chống bụi, tùy chọn chịu nhiệt hoặc clean room; hành trình tiêu chuẩn từ 5–100 mm.
- Ứng dụng lý tưởng:
| Ứng dụng |
Lý do phù hợp |
| Lắp ráp linh kiện |
Nhỏ gọn, chính xác cao |
| Xử lý vật liệu tự động |
Tải trung bình, dễ lắp switch |
| Máy kiểm tra công nghiệp |
Giảm rung, trọng lượng nhẹ |
| Dây chuyền sản xuất |
Tiết kiệm không gian, linh hoạt |
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của SMC (CDQ2A [bore]-[stroke] DZ), model này có bore φ40 mm và stroke 50 mm. Các thông số tiêu chuẩn cho dòng CQ2-Z (từ catalog SMC):
| Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
| Đường kính lỗ (Bore) |
φ40 mm |
Thân tròn compact |
| Hành trình (Stroke) |
50 mm |
Theo mã -50DZ |
| Loại |
Tác động kép, một gậy |
Standard type (CDQ2A) |
| Áp suất hoạt động |
0.05–1.0 MPa (max 1.5 MPa) |
Tiêu chuẩn khí nén, 72 psi |
| Kích thước cổng |
Rc1/8 |
Phù hợp bore trung bình |
| Tải trọng ngang |
~15–40 kg |
Tùy tốc độ và hướng |
| Tải trọng dọc |
~3–8 kg |
|
| Tốc độ |
50–500 mm/s |
Ổn định, có thể điều chỉnh |
| Hệ thống đệm |
Đệm khí (Air cushion) |
Tiêu chuẩn, giảm shock |
| Cảm biến |
Tương thích auto-switch |
D-A9 (solid-state) hoặc reed |
| Trọng lượng |
~0.7–0.9 kg |
Nhôm nhẹ, tùy stroke |
| Lắp đặt |
Chân, bích hoặc clevis |
Linh hoạt, hỗ trợ bracket |