1. Tổng quan
MGPM là dòng compact guided cylinder (xi lanh dẫn hướng nhỏ gọn) của SMC, thuộc series MGP-Z (MGP-Z = compact guide type)
MGPM20-25Z có đường kính trong (bore) 20 mm và hành trình (stroke) 25 mm
“Z” trong mã...
1. Tổng quan
-
MGPM là dòng compact guided cylinder (xi lanh dẫn hướng nhỏ gọn) của SMC, thuộc series MGP-Z (MGP-Z = compact guide type)
-
MGPM20-25Z có đường kính trong (bore) 20 mm và hành trình (stroke) 25 mm
-
“Z” trong mã thường liên quan đến phiên bản chuẩn có khả năng gắn công tắc từ (auto switch) hoặc các tùy chọn về dây dẫn / kết nối
2. Đặc điểm nổi bật
-
Kiểu tác động: double acting (khí nén đẩy & kéo)
-
Dẫn hướng nội bộ: có thanh dẫn hướng tích hợp, giúp piston chuyển động ổn định và không xoay (non-rotating)
-
Loại ổ trượt (bearing): bản chuẩn dùng ổ trượt (slide bearing). Ngoài ra, dòng MGP có tùy chọn ổ bi (ball bushing) hoặc ổ bi cao cấp (high precision ball) tùy ứng dụng
-
Đệm va chạm (cushioning): được trang bị đệm cao su (rubber bumpers) ở cả hai đầu để giảm va đập khi piston chạm cuối hành trình
-
Khả năng gắn công tắc từ: có các rãnh và vị trí gắn công tắc từ ở hai bề mặt
-
Kiểu lắp: đa dạng kiểu lắp đặt — từ lắp trên, lắp cạnh, lắp dưới, lắp theo rãnh T-slot…
-
Khả năng chống ngoại lực bên / mô men xoắn nhỏ nhờ cơ cấu dẫn hướng
3. Thông số kỹ thuật tiêu biểu
Dưới đây là những thông số điển hình được ghi trong datasheet cho MGPM20-25Z:
| Thông số |
Giá trị / ghi nhận |
| Bore (đường kính trong) |
20 mm |
| Stroke (hành trình) |
25 mm |
| Kiểu |
Double acting, single rod |
| Áp suất làm việc tối thiểu |
0,1 MPa |
| Áp suất làm việc thường |
0,5 MPa (để tính lực) |
| Áp suất tối đa cho phép |
1,0 MPa |
| Proof pressure (áp suất thử) |
1,5 MPa |
| Vận tốc piston tối đa |
~ 500 mm/s |
| Nhiệt độ môi trường / môi chất |
–10 °C đến +60 °C |
| Lực lý thuyết (tại 0,5 MPa) |
• Lực đẩy: ~ 157 N
• Lực kéo: ~ 118 N |
| Loại đệm |
Rubber bumper (hai đầu) |
| Kiểu ổ dẫn hướng |
Slide bearing (ổ trượt) |
| Độ không xoay của đĩa (non-rotating accuracy) |
~ ±0,07° |
| Trọng lượng |
~ 0,630 kg (khi hành trình 25 mm) |
| Ren cổng khí |
Rc (với bore ≥ 20 mm) |
| Số cổng khí |
4 cổng đầu vào / đầu ra (có khả năng cấp khí theo hai chiều) |
4. Ưu điểm – hạn chế & lưu ý khi sử dụng
Ưu điểm:
-
Khả năng dẫn hướng giúp piston chuyển động thẳng và ổn định, hạn chế lệch, xoay
-
Thiết kế nhỏ gọn, thân compact, phù hợp cho các máy nhỏ hoặc nơi không gian hạn chế
-
Đệm va chạm giúp giảm lực va đập, tăng tuổi thọ
-
Hỗ trợ gắn công tắc từ, dễ cho việc feedback vị trí
-
Nhiều kiểu lắp đặt linh hoạt
Giới hạn / lưu ý:
-
Ổ trượt (slide bearing) có giới hạn chịu tải bên (lateral load) thấp hơn so với ổ bi — không nên dùng khi có lực bên lớn hoặc mô men ảnh hưởng mạnh
-
Khi hành trình dài hoặc tốc độ cao, cần kiểm tra độ mòn dẫn hướng
-
Trong môi trường nhiệt độ cao hơn 60 °C hoặc có chất ăn mòn mạnh, cần chọn vật liệu chịu nhiệt hoặc seal phù hợp
-
Việc gắn công tắc từ phải tuân theo hướng dẫn vị trí để cảm biến hoạt động chính xác
-
Cần đảm bảo lắp đặt trục piston thẳng hàng để tránh lệch dẫn hướng gây mòn