Tổng quan
Koganei CDAS32x25-B là một mẫu xi lanh khí nén thuộc dòng CDA Series (Compact Double Acting), được thiết kế đặc biệt cho môi trường sạch (cleanroom). Đây là xi lanh hành trình kép (double acting) với đường kính thân xi lanh 32 mm và hành...
Tổng quan
Koganei CDAS32x25-B là một mẫu xi lanh khí nén thuộc dòng CDA Series (Compact Double Acting), được thiết kế đặc biệt cho môi trường sạch (cleanroom). Đây là xi lanh hành trình kép (double acting) với đường kính thân xi lanh 32 mm và hành trình 25 mm, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, không tạo bụi và hoạt động êm ái. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bán dẫn, lắp ráp điện tử, và các hệ thống tự động hóa sạch, nơi cần kiểm soát ô nhiễm nghiêm ngặt. Phiên bản "-B" thường chỉ định cấu hình cơ bản với đầu nối tiêu chuẩn (bushing type), và có thể tùy chọn cảm biến hoặc các phụ kiện khác.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn, khối lượng nhẹ, dễ lắp đặt trong không gian hạn chế.
- Hành trình kép (double acting) cho lực đẩy và kéo mạnh mẽ, ổn định.
- Vật liệu chống ô nhiễm: Thân xi lanh nhôm anodized, piston và seal làm từ vật liệu sạch (NBR hoặc fluorine), giảm thiểu phát sinh bụi và hạt.
- Tốc độ hoạt động linh hoạt: 50–500 mm/s (có thể tùy chỉnh thấp hơn cho môi trường sạch).
- Tùy chọn: Có thể gắn cảm biến (ZE102A2), điều chỉnh hành trình, hoặc phiên bản chống ma sát thấp (low friction).
- Tuân thủ tiêu chuẩn cleanroom (Class 100–1000), RoHS-compliant.
- Độ bền cao, ít rò rỉ khí, phù hợp cho vận hành liên tục.
Ứng dụng chính
- Lắp ráp và kiểm tra trong sản xuất bán dẫn (semiconductor) và màn hình LCD.
- Hệ thống tự động hóa phòng sạch (cleanroom automation), như jig cố định linh kiện.
- Thiết bị y tế và dược phẩm yêu cầu môi trường vô trùng.
- Các ứng dụng công nghiệp chính xác như robot lắp ráp điện tử, nơi cần hành trình ngắn và lực kiểm soát tốt.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số |
Giá trị |
| Loại |
Xi lanh hành trình kép (Double acting, bushing type) – Clean specification |
| Đường kính thân xi lanh (Bore) |
Φ32 mm (1.260 inch) |
| Hành trình (Stroke) |
25 mm (0.984 inch) |
| Áp suất hoạt động |
0.05–1.0 MPa (0.5–10 kgf/cm²) |
| Lực đẩy (Thrust force, tại 0.5 MPa) |
Khoảng 390 N (xuất) / 350 N (vào) |
| Tốc độ hoạt động |
50–500 mm/s (1.97–19.7 inch/s) |
| Nhiệt độ môi trường/làm việc |
0–60°C (32–140°F) |
| Cổng khí |
M5 x 0.8 hoặc Rc 1/8 (tùy phiên bản) |
| Trọng lượng |
Khoảng 0.25–0.35 kg (0.55–0.77 lbs), tùy tùy chọn |
| Vật liệu |
Thân: Nhôm anodized; Piston: Nhôm; Seal: NBR (tùy chọn fluorine cho cleanroom) |
| Độ dài tổng (Overall length) |
Khoảng 71 mm (2.80 inch) |
| Tùy chọn |
Cảm biến vị trí, điều chỉnh hành trình, phiên bản chống ma sát, gắn giá đỡ |