Tổng quan sản phẩm
Mã "VQZ115-5MO1-C4-Q" thuộc dòng van điện từ VQZ100 của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là van điện từ 3 cổng (3-port solenoid valve), loại body ported (cổng tích hợp trên th...
Tổng quan sản phẩm
Mã "VQZ115-5MO1-C4-Q" thuộc dòng van điện từ VQZ100 của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là van điện từ 3 cổng (3-port solenoid valve), loại body ported (cổng tích hợp trên thân), single unit, được thiết kế cho hệ thống điều khiển khí nén trong tự động hóa công nghiệp. Dòng VQZ100 nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, khả năng chịu áp suất cao và phản hồi nhanh, phù hợp cho ứng dụng điều khiển xi lanh, actuator hoặc hệ thống chân không thấp trong dây chuyền sản xuất, máy móc tự động và thiết bị yêu cầu độ tin cậy cao. Nó hỗ trợ external pilot để sử dụng trong môi trường chân không.
Đặc điểm chính
- Thiết kế body ported compact: Tích hợp cổng trên thân van, tiết kiệm không gian và dễ lắp đặt mà không cần base riêng.
- External pilot specification: Có thể sử dụng cho ứng dụng chân không, tăng độ linh hoạt trong hệ thống phức tạp.
- Phản hồi nhanh và tiết kiệm năng lượng: Thời gian phản hồi dưới 15 ms, với tùy chọn low wattage coil để giảm tiêu thụ điện.
- Lắp đặt linh hoạt: Hỗ trợ mounting trên manifold nhôm tích hợp hoặc DIN rail, với manual override cho kiểm tra thủ công.
- Ứng dụng lý tưởng:
| Ứng dụng |
Lý do phù hợp |
| Điều khiển khí nén công nghiệp |
Phản hồi nhanh, áp suất cao |
| Hệ thống chân không thấp |
External pilot, linh hoạt |
| Máy tự động hóa |
Nhỏ gọn, dễ tích hợp manifold |
| Dây chuyền sản xuất |
Độ bền cao, chống tạp chất |
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của SMC (VQZ1[15]-[5M][O1]-[C4]-Q), model này có series VQZ100, 3-port NC (normally closed), coil 24 VDC với connector, và cổng M5. Các thông số tiêu chuẩn cho dòng VQZ115 (từ catalog SMC):
| Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
| Loại van |
3 cổng, NC (bình thường đóng) |
Body ported, single unit (VQZ100) |
| Lưu lượng (Cv) |
0.11 (tại 0.5 MPa) |
Phù hợp khí nén và chân không |
| Áp suất hoạt động |
0.1–0.7 MPa (high pressure: 1.0 MPa) |
External pilot cho vacuum |
| Điện áp cuộn coil |
24 VDC |
Với connector type C4, low wattage |
| Công suất tiêu thụ |
0.35 W (standard) hoặc 0.1 W (low) |
Tiết kiệm năng lượng |
| Kích thước cổng |
M5 x 0.8 (female) |
Theo mã C4, cho ứng dụng nhỏ |
| Thời gian phản hồi |
≤15 ms (mở/đóng) |
Nhanh cho tự động hóa |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10–50°C |
Không đóng băng, môi trường khí nén |
| Vật liệu thân van |
Nhôm đúc |
Chống ăn mòn, nhẹ |
| Trọng lượng |
~0.05–0.08 kg |
Siêu nhẹ, dễ lắp đặt |
| Lắp đặt |
Body ported hoặc DIN rail |
Hỗ trợ manifold tích hợp |