Tổng quan sản phẩm
Mã "SY5240-5DZ" thuộc dòng van điện từ SY5000 của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là van điện từ 5 cổng (5-port solenoid valve), loại lắp đặt base mounted (single unit), 2 vị...
Tổng quan sản phẩm
Mã "SY5240-5DZ" thuộc dòng van điện từ SY5000 của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là van điện từ 5 cổng (5-port solenoid valve), loại lắp đặt base mounted (single unit), 2 vị trí double solenoid, pilot nội bộ (internal pilot), được thiết kế cho hệ thống điều khiển khí nén trong tự động hóa công nghiệp. Dòng SY5000 nổi bật với thiết kế cải tiến, tăng lưu lượng lên đến 80% so với thế hệ trước, kích thước nhỏ gọn và độ tin cậy cao nhờ bộ lọc pilot tích hợp chống tạp chất. Nó phù hợp cho ứng dụng điều khiển xi lanh, actuator trong dây chuyền sản xuất, máy móc tự động và hệ thống khí nén yêu cầu tốc độ phản hồi nhanh.
Đặc điểm chính
- Double solenoid 2 vị trí: Cho phép giữ vị trí mà không cần năng lượng liên tục, tiết kiệm điện và tăng độ bền.
- Tiết kiệm năng lượng: Công suất tiêu thụ chỉ 0.1 W (với mạch tiết kiệm điện), giảm nhiệt độ hoạt động.
- Bộ lọc pilot tích hợp: Ngăn ngừa tắc nghẽn do tạp chất, tăng tuổi thọ van.
- Lắp đặt linh hoạt: Base mounted, hỗ trợ stacking, với manual override không khóa (non-locking push type) để kiểm tra thủ công.
- Ứng dụng lý tưởng:
| Ứng dụng |
Lý do phù hợp |
| Điều khiển xi lanh khí nén |
Lưu lượng cao, phản hồi nhanh |
| Dây chuyền lắp ráp |
Nhỏ gọn, tiết kiệm năng lượng |
| Máy tự động hóa |
Chống tạp chất, độ tin cậy cao |
| Hệ thống sản xuất công nghiệp |
Linh hoạt stacking, dễ tích hợp |
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của SMC (SY5[body width] [function]-[solenoid specs] [voltage] Z), model này có body width 10 mm, function 2 (2-position double), voltage 24 VDC với light/surge suppressor. Các thông số tiêu chuẩn cho dòng SY5240-5DZ (từ catalog SMC):
| Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
| Loại van |
5 cổng, 2 vị trí double solenoid |
Internal pilot, rubber seal |
| Lưu lượng (Cv) |
0.72 (tại 0.5 MPa) |
Tăng 80% so với thế hệ trước |
| Áp suất hoạt động |
0.1–0.7 MPa |
Tiêu chuẩn khí nén, không dầu |
| Điện áp cuộn coil |
24 VDC |
Với light/surge suppressor (Z) |
| Công suất tiêu thụ |
0.1 W (với power saving) |
Tiết kiệm năng lượng, giảm nhiệt |
| Kích thước cổng |
Rc 1/8 (tiêu chuẩn) |
Hỗ trợ tùy chọn NPT hoặc G |
| Thời gian phản hồi |
<20 ms (mở/đóng) |
Nhanh cho tự động hóa |
| Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
Không đóng băng |
| Vật liệu thân van |
Nhôm đúc |
Chống ăn mòn, nhẹ |
| Trọng lượng |
~0.15 kg |
Nhỏ gọn cho lắp đặt base |
| Lắp đặt |
Base mounted (single/stacking) |
DIN terminal với connector |