Tổng quan
Van điện từ Koganei 180-4E1-83-PSL thuộc dòng van solenoid 180 series của hãng Koganei (Nhật Bản), là loại van điều khiển khí nén (pneumatic solenoid valve) được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp. Đây là van 5 cổng, 2 vị t...
Tổng quan
Van điện từ Koganei 180-4E1-83-PSL thuộc dòng van solenoid 180 series của hãng Koganei (Nhật Bản), là loại van điều khiển khí nén (pneumatic solenoid valve) được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp. Đây là van 5 cổng, 2 vị trí (5-port, 2-position), hoạt động bằng solenoid đơn (single solenoid), loại pilot khí (air piloted). Model này tập trung vào thiết kế nhỏ gọn, mỏng, với hiệu suất cơ bản đáng tin cậy, công suất thấp, phù hợp cho hệ thống manifold hoặc lắp đặt trực tiếp (direct piping). Nó cung cấp loại chuẩn đơn giản, linh hoạt, và phiên bản tùy chọn đầy đủ với các tính năng bảo trì nâng cao, giúp dễ sử dụng hơn trong các hệ thống khí nén. Van thường được sử dụng trong các thiết bị tự động, máy móc sản xuất, và có thể tùy chỉnh điện áp (ví dụ: DC24V phổ biến).
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn và mỏng: Thân van mỏng chỉ 15 mm, dễ lắp đặt trong không gian hạn chế, tương thích với manifold loại F, FE, A, AJ.
- Hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng: Hoạt động mạnh mẽ với dòng điện thấp, solenoid tích hợp bảo vệ chống đột biến (surge suppression) và đèn LED chỉ thị trạng thái.
- Linh hoạt tùy chỉnh: Hỗ trợ các tùy chọn như quick fitting cho ống 4/6 mm, manual override khóa (locking protruding type), và các phụ kiện như bộ điều chỉnh áp suất sub-base.
- Độ tin cậy cao: Chịu sốc mạnh, tần số hoạt động cao (lên đến 5 Hz), và có thể lắp đặt theo bất kỳ hướng nào.
- Bảo trì dễ dàng: Loại full-option hỗ trợ các tính năng nâng cao như chỉ thị LED và kết nối thẳng (straight connector).
- Tương thích: Có thể kết hợp với các phụ kiện riêng lẻ như block-off plate, speed controller, muffler.
Thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng tóm tắt các thông số chính của model 180-4E1-83-PSL (dựa trên cấu hình tiêu chuẩn, có thể thay đổi tùy điện áp và phụ kiện):
| Thông số |
Chi tiết |
| Loại van |
5 cổng, 2 vị trí, solenoid đơn, pilot khí (air piloted), normally closed (NC) |
| Chất lỏng |
Không khí (air) |
| Điện áp hoạt động |
DC12V, DC24V, AC100V, AC200V (ví dụ: DC24V phổ biến) |
| Diện tích hiệu quả (Cv) |
0.567 (van đơn); 0.51 với một số fitting (ví dụ: TS6-01 trên sub-base) |
| Kích thước cổng |
- Cổng chính/pilot: Rc1/8 - Quick fitting: TSK4-M8M (ống 4 mm), TSK6-M8M (ống 6 mm) |
| Áp suất hoạt động |
- Chính: 0.15 - 0.7 MPa (1.5 - 7.1 kgf/cm², 22 - 102 psi) - Pilot: Tối thiểu 0.15 MPa (tùy áp suất chính) |
| Áp suất thử (Proof) |
1.05 MPa (10.7 kgf/cm², 152 psi) |
| Nhiệt độ hoạt động |
5 - 50°C (41 - 122°F) cho môi trường và chất lỏng |
| Thời gian đáp ứng |
- ON: 0.07 giây (đường pilot 2 m) - OFF: 0.15 giây (đường pilot 2 m) (Tăng với đường pilot dài hơn) |
| Tần số hoạt động tối đa |
5 Hz |