Tổng quan sản phẩm
Mã "ZQ101UA-Q15L-F-00" thuộc dòng ZQ A Series (Compact Vacuum Unit Ejector System) của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là máy tạo chân không tiết kiệm không gian (space savin...
Tổng quan sản phẩm
Mã "ZQ101UA-Q15L-F-00" thuộc dòng ZQ A Series (Compact Vacuum Unit Ejector System) của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là máy tạo chân không tiết kiệm không gian (space saving vacuum ejector), loại đơn vị đơn lẻ (single unit), không có chức năng tiết kiệm năng lượng, được thiết kế cho việc tạo chân không nhanh chóng và hiệu quả trong các ứng dụng hút và xử lý vật liệu. Dòng ZQ A nổi bật với thiết kế nhỏ gọn (chiều dài tổng thể ~87 mm), tích hợp bộ điều khiển ejector và cảm biến áp suất (với tùy chọn IO-Link), phù hợp cho pick-and-place, lắp ráp linh kiện điện tử, xử lý sản phẩm mỏng hoặc mịn màng trong dây chuyền sản xuất tự động hóa. Nó hỗ trợ áp suất chân không cao và phản hồi nhanh, với tùy chọn bracket cho lắp đặt linh hoạt.
Đặc điểm chính
- Thiết kế compact tiết kiệm không gian: Chiều dài ngắn hơn so với series trước, dễ tích hợp vào robot hoặc máy móc hạn chế không gian.
- Tạo chân không hiệu quả: Sử dụng nozzle đa tầng để đạt chân không nhanh (thời gian đạt -90 kPa <0.5 giây), với bộ lọc pilot tích hợp chống tạp chất.
- Cảm biến áp suất tích hợp: Hiển thị LED, hỗ trợ IO-Link cho giám sát từ xa; không có chức năng tiết kiệm năng lượng (digital control).
- Lắp đặt linh hoạt: Hỗ trợ bracket A (K1 type), manual override, và tùy chọn drain tự động; vật liệu nhôm chống ăn mòn.
- Ứng dụng lý tưởng:
| Ứng dụng |
Lý do phù hợp |
| Pick-and-place linh kiện |
Chân không nhanh, nhỏ gọn |
| Lắp ráp điện tử/glass |
Áp suất chính xác, cảm biến LED |
| Máy tự động hóa |
Tiết kiệm không gian, dễ tích hợp |
| Xử lý sản phẩm mỏng |
Hút mạnh, chống tắc nghẽn |
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của SMC (ZQ1 [nozzle size] [type] [nozzle dia] [vacuum spec] [options] - [mounting]), model này có nozzle size 1 (φ0.5 mm), type UA (no energy saving, single unit), nozzle dia Q15 (φ1.5 mm), vacuum spec L (high vacuum), options F (digital pressure switch with LED), mounting 00 (no bracket). Các thông số tiêu chuẩn cho dòng ZQ101 (từ catalog SMC):
| Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
| Kích thước nozzle |
φ0.5 mm (size 1) |
Theo mã ZQ101, cho hút nhỏ gọn |
| Loại ejector |
Nozzle đa tầng (multi-stage) |
High vacuum (L), cho -90 kPa |
| Áp suất khí nén đầu vào |
0.15–0.7 MPa |
Max 1.0 MPa, tiêu chuẩn |
| Áp suất chân không tối đa |
-90 kPa |
Thời gian đạt <0.5 giây |
| Lưu lượng khí nén |
~20–30 L/phút (ANR) |
Tại 0.5 MPa, tùy nozzle |
| Cảm biến áp suất |
Digital LED (F) |
NPN output + analog, IO-Link optional |
| Điện áp cảm biến |
12–24 VDC |
Công suất <50 mA |
| Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
Không đóng băng, môi trường khí nén |
| Vật liệu thân |
Nhôm đúc |
Chống ăn mòn, nhẹ |
| Trọng lượng |
~0.1–0.15 kg |
Tùy tùy chọn bracket |
| Lắp đặt |
Single unit, no bracket (00) |
Hỗ trợ bracket A, torque 0.6 N·m |