Tổng quan về Koganei F15T2-R-PN-DC24V
Koganei F15T2-R-PN-DC24V là van điện từ khí nén 5 cổng thuộc series F15 (F Series Solenoid Valve) của Koganei (Nhật Bản). Loại internal pilot, 2 vị trí double solenoid (T2), valve width 15mm, reducer fitting (R...
Tổng quan về Koganei F15T2-R-PN-DC24V
Koganei F15T2-R-PN-DC24V là van điện từ khí nén 5 cổng thuộc series F15 (F Series Solenoid Valve) của Koganei (Nhật Bản). Loại internal pilot, 2 vị trí double solenoid (T2), valve width 15mm, reducer fitting (R) hỗ trợ ống khác kích thước, wiring PN (S-type plug connector không dây dẫn, positive common), manual override lever (-R, made-to-order), điện áp DC24V. Phù hợp điều khiển xi lanh bore 40-80mm với lưu lượng cao và tiết kiệm năng lượng.
Đặc điểm nổi bật
- Double solenoid switchable single/double via override, low power 0.9W (DC24V).
- -R: Lever manual override (A-side), -PN: S-type plug positive common không dây.
- Reducer fitting (R) dual tube 6/8mm, dễ manifold (monoblock/split/serial).
- Bền bỉ, LED indicator, surge protection, tùy chọn cleanroom/external pilot.
- Đáp ứng nhanh, tuổi thọ cao, RoHS compliant.
Ứng dụng
- Tự động hóa: Điều khiển xi lanh khí nén trong robot, dây chuyền lắp ráp.
- Manifold mixing, direct/base piping cho hệ thống phức tạp.
- Cleanroom: Điện tử, dược phẩm cần van compact tiết kiệm năng lượng.
Thông số kỹ thuật chính
Dựa trên series F15 (valve width 15mm, từ catalog chính thức):
| Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
| Số cổng |
5 cổng |
2 vị trí (T2 double solenoid) |
| Loại pilot |
Internal pilot (standard) |
Tùy chọn external/vacuum |
| Áp suất hoạt động |
0.15 ~ 0.7 MPa (0.2 ~ 0.7 MPa một số) |
Proof pressure: 1.05 MPa |
| Lưu lượng (Cv) |
0.56 (effective area 10 mm²) |
~1000 L/min ANR tại 0.5 MPa |
| Thời gian đáp ứng |
ON/OFF: ≤15/20 ms (DC24V) |
Min energize 50 ms (double) |
| Điện áp/Công suất |
DC24V ±10%, 0.9W (38mA start, 10mA hold) |
Surge suppression diode |
| Dây dẫn |
PN: S-type plug positive common, không dây |
LED red (SA)/green (SB) |
| Cổng khí |
Reducer fitting (R), dual φ6/φ8 mm hoặc Rc1/8 |
Direct/base piping switchable |
| Nhiệt độ hoạt động |
5°C ~ 50°C |
Không đóng băng |
| Vật liệu |
Nhôm die-casting, synthetic rubber |
Chống ăn mòn |
| Độ bảo vệ |
IP40 (chuẩn), IP65 tùy option |
|
| Trọng lượng cơ bản |
~150-200g (single unit) |
+ tùy manifold |