1. Giải mã ký hiệu & ý nghĩa
ZP2: dòng pad hút chân không (vacuum pad / suction cup) của SMC, phiên bản nhỏ — dòng ZP2.
T: chỉ kiểu nối chân không theo trục (vertical entry) — đường vào chân không từ phía trên hoặc dưới pad th...
1. Giải mã ký hiệu & ý nghĩa
-
ZP2: dòng pad hút chân không (vacuum pad / suction cup) của SMC, phiên bản nhỏ — dòng ZP2.
-
T: chỉ kiểu nối chân không theo trục (vertical entry) — đường vào chân không từ phía trên hoặc dưới pad theo trục.
-
B: trong nhiều mã ZP, “B” thường chỉ “female thread” (ren trong) cho phần port nối chân không.
-
10: đường kính pad ≈ 10 mm.
-
M: chữ “M” trong mã “MTN” có thể chỉ loại pad “thin flat / flat with groove” (mặt mỏng, có rãnh) hoặc biến thể vật liệu.
-
T: trong “MTN” có thể là ký hiệu của loại pad (thin flat).
-
N: NBR (nitrile rubber) là vật liệu pad.
-
A5: ký hiệu “A5” ít phổ biến hơn “H5” hoặc “B5” — trong các mã ZP thường chữ cái trước số (H, B, A) chỉ loại ren (male, female) hoặc hướng nối. Vì “H5” thường là ren cô (male M5) và “B5” là ren trong (female M5), “A5” có thể là một biến thể khác của ren hoặc adapter đặc biệt.
Do đó, ZP2-TB10MTN-A5 rất có thể là pad kiểu thin flat (mỏng, có rãnh), đường kính 10 mm, vật liệu NBR, với chiều nối chân không theo trục, và với kiểu ren hoặc adapter khác với “H5” hoặc “B5”.
Ví dụ, phiên bản ZP2-TB10MTN-H5 là pad dạng “thin flat with groove, vertical entry, material NBR, ren ngoài M5 (male thread)” — có trọng lượng ~1,76 g, đường kính pad 10 mm. (nguồn tài liệu kỹ thuật)
— Điều này cho thấy cấu hình “MTN” rất giống với phần giữa của mã bạn đưa.
2. Đặc điểm & tính năng có khả năng (dựa trên biến thể tương tự)
Dựa vào mã tương tự và catalog dòng ZP2 / TB series, có thể suy ra những đặc điểm sau:
-
Pad mỏng, flat / flat with groove, để tiếp xúc tốt với bề mặt phẳng.
-
Có rãnh (groove) trên pad để hỗ trợ hút chân không tốt hơn khi vật hút có bề mặt hơi gồ ghề nhỏ.
-
Vật liệu pad: NBR — phù hợp nhiều ứng dụng hút khí thông thường.
-
Kiểu nối chân không: theo trục (vertical entry) — khí hút vào pad theo trục từ phía trên hoặc dưới.
-
Ren kết nối (port): do mã “A5” khác với “H5” hoặc “B5”, nó có thể là một biến thể ren khác (có thể là ren ngoài hoặc ren trong) dùng cho adapter riêng hoặc kiểu lắp khác.
-
Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ.
-
Thích hợp dùng trong hệ thống chân không nhỏ, robot hút nhỏ, ứng dụng pick & place linh kiện nhỏ.
3. So sánh với phiên bản tương tự (ZP2-TB10MTN-H5)
Để giúp bạn chốt thông số, dưới đây là các thông số của ZP2-TB10MTN-H5 mà có thể áp dụng tương đồng cho “A5” (với điều chỉnh nhỏ):
| Thông số |
ZP2-TB10MTN-H5 |
Dự đoán cho A5 |
| Đường kính pad |
10 mm |
10 mm |
| Kiểu pad |
Thin flat with groove |
giống hoặc tương đương |
| Vật liệu pad |
NBR |
NBR |
| Kết nối chân không |
Vertical entry |
vertical |
| Ren kết nối |
M5 × 0,8, male thread |
có thể ren trong hoặc khác (tùy “A5”) |
| Trọng lượng |
~ 1,76 g |
tương đương |
| Ứng dụng |
hút vật nhỏ, bán dẫn, linh kiện |
tương đương |