Xi lanh bàn trượt SMC MXH16-50Z. Đây là một model cụ thể thuộc dòng Compact Slide Table Series MXH của SMC, Nhật Bản, được thiết kế để cung cấp chuyển động tuyến tính chính xác và ổn định trong các ứng dụng công nghiệp.
Dưới đây là tổng quan chi...
Xi lanh bàn trượt SMC MXH16-50Z. Đây là một model cụ thể thuộc dòng
Compact Slide Table Series MXH của SMC, Nhật Bản, được thiết kế để cung cấp chuyển động tuyến tính chính xác và ổn định trong các ứng dụng công nghiệp.
Dưới đây là tổng quan chi tiết về model này:
Mã sản phẩm: MXH16-50Z
- MXH: Chỉ dòng sản phẩm Compact Slide Table Series MXH.
- 16: Đường kính trong (bore size) của xi lanh là 16 mm.
- 50: Chiều dài hành trình (stroke length) là 50 mm.
- Z: Ký hiệu "Z" cho biết đây là phiên bản cải tiến của dòng MXH (MXH-Z Series). Phiên bản này mang lại những cải tiến đáng kể về độ cứng vững cao hơn và trọng lượng nhẹ hơn so với các mẫu MXH trước đó.
Các đặc điểm và tính năng nổi bật của Series MXH-Z (áp dụng cho MXH16-50Z)
- Thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ:
- Được thiết kế để tối ưu hóa không gian, phù hợp với các ứng dụng có diện tích lắp đặt hạn chế.
- Phiên bản "Z" có trọng lượng giảm đáng kể (lên đến 19%) so với các mẫu trước đó, giúp giảm tổng trọng lượng của hệ thống máy móc.
- Độ cứng vững và độ chính xác vượt trội:
- Sử dụng hệ thống dẫn hướng tuyến tính kiểu tuần hoàn mới (new circulation-type linear guide). Đây là một điểm mạnh chính, giúp cải thiện đáng kể khả năng chịu tải trọng mô-men xoắn (Pitch, Yaw, Roll moment) lên tới 240% so với các mẫu trước. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng có tải trọng lệch tâm hoặc yêu cầu độ ổn định cao.
- Độ song song di chuyển (traveling parallelism) rất cao, đảm bảo chuyển động mượt mà, chính xác và giảm thiểu độ lệch trong quá trình vận hành.
- Tích hợp nam châm:
- Piston của xi lanh có tích hợp nam châm. Điều này cho phép dễ dàng gắn các loại công tắc tự động (auto switch) để phát hiện vị trí của piston (đầu/cuối hành trình hoặc các vị trí trung gian). Bạn có thể lựa chọn các loại công tắc như Reed hoặc Solid State (NPN/PNP) tùy theo yêu cầu hệ thống điều khiển.
- Giảm chấn hiệu quả:
- Được trang bị bộ giảm chấn bằng cao su (rubber bumper) ở cả hai đầu hành trình. Điều này giúp hấp thụ năng lượng va đập khi piston dừng lại, giảm tiếng ồn, rung động và kéo dài tuổi thọ cho xi lanh và các bộ phận liên quan.
- Lắp đặt và kết nối linh hoạt:
- Thân xi lanh có nhiều lỗ lắp đặt, cho phép gắn từ 4 hướng khác nhau.
- Các cổng cấp khí (inlet/outlet ports) có thể kết nối từ 3 phía, mang lại sự tiện lợi trong việc đi dây và thiết kế đường ống khí nén.
- Phạm vi hoạt động:
- Áp suất hoạt động: Từ 0.06 MPa (khoảng 0.6 bar) đến 0.7 MPa (khoảng 7 bar).
- Áp suất thử nghiệm (proof pressure): 1.05 MPa (khoảng 10.5 bar).
- Tốc độ piston: Có thể hoạt động trong dải tốc độ từ 50 đến 500 mm/s.
- Nhiệt độ môi trường: Từ -10°C đến 60°C (với công tắc tự động) hoặc -10°C đến 70°C (không có công tắc tự động), không đóng băng.
- Không cần bôi trơn: Thiết kế "non-lube" giúp giảm yêu cầu bảo trì định kỳ, tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.