1. Tổng quan
CDJ2B10-100Z-B là một xilanh khí (cylinder) dòng CJ2 / CJ2-Z của SMC, kiểu thân tròn (round body) và loại tác động kép (double-acting) với trục đơn (single rod).
“10” trong mã biểu thị đường kính trong (bore) là 10 mm...
1. Tổng quan
-
CDJ2B10-100Z-B là một xilanh khí (cylinder) dòng CJ2 / CJ2-Z của SMC, kiểu thân tròn (round body) và loại tác động kép (double-acting) với trục đơn (single rod).
-
“10” trong mã biểu thị đường kính trong (bore) là 10 mm.
-
“100” là chiều hành trình (stroke), tức hành trình piston 100 mm.
-
“Z” cho biết đây là phiên bản CJ2-Z — phiên bản cải tiến của CJ2, với khả năng điều chỉnh vị trí auto-switch dễ hơn.
-
“B” chỉ kiểu gắn auto-switch bằng băng (band / band type mount) — tức phần auto-switch được gắn qua đai kẹp quanh thân.
2. Đặc điểm nổi bật
-
Tác động kép (double-acting): piston được đẩy cả hai chiều khi đưa khí vào hai buồng khác nhau.
-
Thân tròn (round body): không có thanh dẫn ngoài, giúp giảm kích thước tổng thể và độ cồng kềnh.
-
Có khả năng gắn auto-switch (cảm biến hành trình): trong thiết kế Z, vị trí của auto-switch có thể điều chỉnh dễ hơn so với phiên bản CJ2 thường.
-
Xử lý va chạm bằng đệm cao su (rubber bumper): không phải loại đệm khí (air cushion) mà đệm bằng cao su để giảm xung lực khi piston đi đến cuối hành trình.
-
Kết nối port khí: chuẩn ren (thường là loại ren G hoặc NPT tùy vùng/đặc điểm đơn vị phân phối).
-
Khả năng gắn đa dạng phương thức lắp: ngoài kiểu gắn cơ bản, có thể dùng chân đế, mặt bích đầu, gắn hai bên, gắn đôi mặt đầu, v.v.
-
Độ chính xác trong việc điều chỉnh vị trí auto-switch cao hơn so với phiên bản trước.
3. Thông số kỹ thuật (dự kiến / thường gặp)
Dưới đây là các thông số mà tài liệu thu thập được cho CDJ2B10-100Z-B:
| Thông số |
Giá trị / ghi chú |
| Đường kính (bore) |
10 mm |
| Hành trình (stroke) |
100 mm |
| Kiểu tác động |
Double-acting |
| Loại trục |
Single rod |
| Đệm va chạm |
Đệm cao su (rubber bumper) |
| Có gắn auto-switch |
Có (phiên bản “Z”) |
| Kiểu gắn auto-switch |
Band mount (gắn bằng đai) |
| Vật liệu thân |
Thân hợp kim nhôm, ống thép hoặc hợp kim tùy phiên bản |
| Áp suất làm việc tối đa |
Theo catalog SMC (thường khoảng 1.0 MPa hoặc tương đương) |
| Nhiệt độ làm việc |
Theo catalog (thường khoảng –10 °C đến +70 °C hoặc tương đương, không dùng trong môi trường nhiệt cao cực đoan) |
| Kích thước & trọng lượng |
Khối lượng nhẹ, kích thước nhỏ do đường kính chỉ 10 mm |
| Các kiểu lắp được hỗ trợ |
Lắp cơ bản (basic), chân đế (foot), mặt bích đầu (front flange), gắn 2 mặt đầu (double-side bossed) |
Lưu ý: các thông số như lực đẩy, tốc độ tối ưu, áp suất an toàn, tuổi thọ đệm, độ phù hợp với môi trường (bụi, hơi ẩm) sẽ có trong catalog chi tiết của SMC cho dòng CJ2-Z.
4. Ứng dụng
Xilanh CDJ2B10-100Z-B thường được dùng trong các ứng dụng sau:
-
Trong hệ thống tự động hóa công nghiệp: di chuyển, đẩy, kéo các chi tiết nhỏ trong dây chuyền sản xuất.
-
Trong robot công nghiệp, hệ thống pick-and-place, nơi cần hành trình tương đối lớn so với kích thước nhỏ.
-
Trong các thiết bị như máy đóng gói, máy ép nhỏ, thiết bị điều khiển vị trí, máy lắp ráp tự động.
-
Trong các hệ thống mà cần gắn cảm biến hành trình (auto-switch) để phát hiện vị trí đầu / cuối hành trình.
-
Trong các ứng dụng có không gian hạn chế, vì với bore nhỏ (10 mm) thiết bị nhỏ gọn.