1. Tổng quan
SMC CDG1BN40-50Z-H7BWL là xi lanh khí nén (air cylinder) dòng CG1 / CG1-Z của SMC, loại double acting, single rod (xi lanh tác động hai chiều, một thanh truyền ra).
Trong mã sản phẩm:
“40” là đường kính t...
1. Tổng quan
-
SMC CDG1BN40-50Z-H7BWL là xi lanh khí nén (air cylinder) dòng CG1 / CG1-Z của SMC, loại double acting, single rod (xi lanh tác động hai chiều, một thanh truyền ra).
-
Trong mã sản phẩm:
-
“40” là đường kính trong (bore size) = 40 mm.
-
“50” là hành trình (stroke) = 50 mm.
-
“Z” chỉ dòng cải tiến “CG1-Z” (với khả năng gắn công tắc hành trình / auto switch dễ hơn).
-
“H7BWL” là các ký hiệu tùy chọn cho bộ đệm, vật liệu gioăng, loại đệm giảm chấn, vỏ bảo vệ hoặc cấu hình đặc biệt.
2. Đặc điểm nổi bật
-
Khả năng gắn auto switch (công tắc hành trình): dòng “Z” hỗ trợ vị trí gắn công tắc linh hoạt.
-
Giảm chấn cao su (rubber bumper): có bộ đệm để giảm sốc khi pít-tong đến cuối hành trình.
-
Thiết kế tròn (round body), thân nhôm đùn gia công để đạt bề mặt bên trong mịn, giúp hành trình êm và chống mài mòn.
-
Nhiều kiểu lắp đặt: có thể sử dụng các tùy chọn chân đế, mặt bích, trunnion, clevis... tùy theo ứng dụng.
-
Vật liệu gioăng / đệm chịu lực tốt, phù hợp môi trường khí nén thông thường.
-
Kiểm soát tốc độ & lực tương đối dễ dàng, dùng van tiết lưu ở đầu vào/ra để điều chỉnh tốc độ pít-tong.
3. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số |
Giá trị điển hình |
| Kiểu xi lanh |
Double acting, single rod |
| Đường kính trong (Bore) |
40 mm |
| Hành trình (Stroke) |
50 mm |
| Áp suất làm việc tối đa |
~ 1.0 MPa |
| Áp suất thử nghiệm |
~ 1.5 MPa |
| Áp suất làm việc tối thiểu |
~ 0.05 MPa |
| Nhiệt độ làm việc |
–10°C đến +60°C (trong điều kiện không đóng băng) |
| Vật liệu thân |
Nhôm đùn (aluminum) |
| Cấu tạo pít-tong / thanh truyền |
Thanh truyền mạ cứng / crom (hợp kim thép) |
| Kiểu giảm chấn |
Rubber bumper tích hợp sẵn |
| Loại gắn công tắc |
Hỗ trợ auto switch (với nam châm tích hợp trong pít-tong) |
| Tốc độ vận hành |
~ 50 đến 700 mm/s (tùy áp suất & tải) |
| Trọng lượng |
Phụ thuộc cấu hình nhưng tương đối nhẹ vì thân nhôm |
| Kiểu lắp đặt hỗ trợ |
Chân đế, clevis, mặt bích, trunnion, v.v. |
4. Nguyên lý hoạt động
-
Khi cấp khí nén vào một bên xi lanh, áp suất đẩy pít-tong di chuyển theo chiều đó, kéo hoặc đẩy thanh truyền ra ngoài hoặc thu vào.
-
Vì là xi lanh tác động hai chiều, khí nén có thể đưa vào cả hai phía để điều khiển chiều di chuyển tiến – lùi.
-
Bộ đệm cao su sẽ hấp thu lực khi pít-tong chạm đầu hành trình để tránh va chạm mạnh.
-
Nếu được gắn công tắc hành trình (auto switch), khi pít-tong đi qua vị trí công tắc sẽ kích hoạt tín hiệu điện để điều khiển mạch điều khiển (PLC, van, v.v.).
5. Ứng dụng điển hình
-
-
Trong máy tự động hóa, robot, dùng để di chuyển chi tiết, kẹp – mở, đẩy – kéo.
-
Trong thiết bị sản xuất, như lắp ráp, đóng mở nắp, đưa vật liệu đến vị trí.
-
Trong hệ thống chuyển vị (transfer systems), đưa chi tiết từ vị trí này sang vị trí khác.
-
Trong hệ thống đóng gói, pick-and-place, cần hành động nhanh, chính xác.
-
Trong các ứng dụng nơi cần có tín hiệu vị trí (auto switch) để xác định trạng thái pít-tong.