Tổng quan sản phẩm
Mã "T0425W-100" thuộc dòng ống dẫn T Series (Nylon Tubing) của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là ống nylon (nylon tubing) loại cứng, màu trắng, dùng cho hệ thống khí nén chu...
Tổng quan sản phẩm
Mã "T0425W-100" thuộc dòng ống dẫn T Series (Nylon Tubing) của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là ống nylon (nylon tubing) loại cứng, màu trắng, dùng cho hệ thống khí nén chung, với đường kính ngoài (OD) 4 mm và đường kính trong (ID) 2.5 mm, cuộn dài 100 m. Dòng T series được thiết kế cho các ứng dụng ống dẫn khí nén tiêu chuẩn, chịu áp lực cao, phù hợp cho dây chuyền sản xuất, máy móc công nghiệp và hệ thống tự động hóa nơi cần độ bền và linh hoạt vừa phải.
Đặc điểm chính
- Vật liệu nylon cao cấp: Chịu áp lực cao (lên đến 3.0 MPa ở 20°C), chống mài mòn tốt, phù hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Màu trắng dễ nhận diện: Hỗ trợ 6 màu tiêu chuẩn (trắng, đen, v.v.), dễ phân biệt trong hệ thống phức tạp; cuộn 100 m tiện lợi cho lắp đặt lớn.
- Tương thích cao: Dễ kết nối với fitting one-touch của SMC (như KQ2 series), không cần dụng cụ đặc biệt.
- Ứng dụng lý tưởng:
| Ứng dụng |
Lý do phù hợp |
| Hệ thống khí nén công nghiệp |
Áp lực cao, độ bền lâu dài |
| Dây chuyền lắp ráp |
Linh hoạt, dễ cắt theo độ dài |
| Máy móc tự động |
Chống mài mòn, màu sắc phân biệt |
| Bảo dưỡng hệ thống |
Cuộn lớn, tiết kiệm chi phí |
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của SMC (T[OD][ID][Color]-[length]), model này có OD 4 mm, ID 2.5 mm, màu W (White), cuộn 100 m. Các thông số tiêu chuẩn cho dòng T Series (từ catalog SMC):
| Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
| Đường kính ngoài (OD) |
4 mm |
Tiêu chuẩn metric |
| Đường kính trong (ID) |
2.5 mm |
Cho dòng chảy khí nén hiệu quả |
| Chất liệu |
Nylon (polyamide) |
Loại cứng, chịu nhiệt tốt |
| Độ dài cuộn |
100 m |
Theo mã -100 |
| Áp suất hoạt động tối đa |
3.0 MPa (tại 20°C) |
Giảm dần theo nhiệt độ (xem catalog) |
| Nhiệt độ hoạt động |
-20°C đến +60°C (khí nén) |
Không dùng cho nước hoặc hóa chất |
| Màu sắc |
Trắng (W) |
6 màu có sẵn (B, BK, W, v.v.) |
| Trọng lượng (cuộn) |
~0.8–1.0 kg |
Nhẹ, dễ vận chuyển |
| Tiêu chuẩn |
RoHS, tương thích fitting one-touch |
Không halogen |