MKR1200A là một phần tử kẹp dẫn hướng (Circular Guideway Clamping Element) thuộc dòng MKR Series của hãng Zimmer Group (Đức).
Đây là loại kẹp khí nén đóng (clamping with pneumatic pressure) dành cho hệ thống dẫn hướng tròn (round-shaft guides), sử...
MKR1200A là một phần tử kẹp dẫn hướng (Circular Guideway Clamping Element) thuộc dòng MKR Series của hãng Zimmer Group (Đức).
Đây là loại kẹp khí nén đóng (clamping with pneumatic pressure) dành cho hệ thống dẫn hướng tròn (round-shaft guides), sử dụng công nghệ bánh răng cune (wedge slide gear) được cấp bằng sáng chế để tạo lực kẹp cao và hỗ trợ lực lớn.
Sản phẩm được thiết kế để kẹp và cố định chính xác các thành phần tuyến tính hoặc quay trong môi trường công nghiệp, đặc biệt phù hợp cho máy móc tự động hóa yêu cầu độ chính xác cao, chống rung và lực giữ mạnh. MKR1200A là phiên bản tiêu chuẩn cho trục đường kính 12 mm, với thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và độ bền vượt trội.
Đặc điểm nổi bật (Key Features)
- Công nghệ wedge slide gear: Tạo lực kẹp đồng đều, hỗ trợ lực cao mà không làm hỏng đường dẫn
- Kẹp đóng bằng khí nén (pneumatic pressure) → Phản hồi nhanh, dễ tích hợp với hệ thống khí nén
- Thiết kế cho đường dẫn tròn (round-shaft guides) → Tương thích với các hệ thống tuyến tính tiêu chuẩn
- Lực kẹp cao so với kích thước nhỏ gọn
- Chất liệu cao cấp (thép và hợp kim) → Chống mài mòn, tuổi thọ dài
- Dễ bảo dưỡng, không cần bôi trơn thường xuyên
- Tùy chọn cảm biến vị trí để giám sát trạng thái kẹp
- Phù hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt (bụi bẩn, rung động)
Thông số kỹ thuật chính (Main Technical Specifications)
| Thông số |
Giá trị |
| Model |
MKR1200A |
| Loại |
Phần tử kẹp đường dẫn tròn (Circular Guideway Clamping Element) |
| Đường kính trục tương thích |
12 mm |
| Lực kẹp tối đa (tại 6 bar) |
12.000 N (1.200 kg) |
| Áp suất khí nén |
3 – 8 bar |
| Hành trình kẹp |
1,5 mm |
| Thời gian kẹp/mở |
~0,05 giây |
| Trọng lượng |
1,2 kg |
| Kích thước tổng thể |
50 × 40 × 30 mm (LxWxH, ước tính) |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10°C đến +80°C |
| Độ lặp lại kẹp |
±0,01 mm |
| Cổng khí |
M5 hoặc G1/8 |
| Cấp bảo vệ |
IP54 (chống bụi và nước bắn) |
| Tuổi thọ |
> 5 triệu chu kỳ |
| Xuất xứ |
Đức |
Ứng dụng điển hình
- Kẹp và cố định thành phần trong máy CNC và hệ thống tuyến tính
- Tự động hóa sản xuất (lắp ráp ô tô, điện tử, máy móc)
- Thiết bị kiểm tra và đo lường yêu cầu định vị chính xác
- Hệ thống dẫn hướng tròn trong robot công nghiệp
- Các ứng dụng cần giữ lực cao mà không làm hỏng bề mặt trục