Dưới đây là phân tích & giải thích cho SMC ZPT10CFK10-B5-A14 (miếng hút chân không / vacuum pad) dựa trên các tài liệu về dòng ZPT / ZP của SMC:
Tổng quan
ZPT là dòng vacuum pad của SMC, thuộc loại pad “ball joint type” (c...
Dưới đây là phân tích & giải thích cho SMC ZPT10CFK10-B5-A14 (miếng hút chân không / vacuum pad) dựa trên các tài liệu về dòng ZPT / ZP của SMC:
Tổng quan
-
ZPT là dòng vacuum pad của SMC, thuộc loại pad “ball joint type” (có khớp cầu) để dễ điều chỉnh góc tiếp xúc.
-
10 cho biết đường kính pad = Ø 10 mm.
-
C trong “CFK10” là mã cho vật liệu pad (ví dụ Fluoro Rubber / FKM hoặc loại chống dầu).
-
F (có thể là phần mã vật liệu pad) hoặc biến thể liên quan.
-
K10 có thể chỉ hành trình đệm (buffer) là 10 mm.
-
B5 là mã cho buffer mounting / loại đệm (loại B5 – buffer stroke).
-
A14 là mã ren kết nối / cách lắp (ví dụ ren M14 x 1 hoặc áp dụng phiên bản ren lớn) tùy theo pad lớn hơn.
Đặc điểm & thông số
Dựa vào catalogue ZPT / ZPR:
-
Đây là pad với buffer (đệm), nghĩa là pad có một đoạn đệm để giảm sốc khi hút / tiếp xúc.
-
Kết nối ren đầu pad (vacuum entry) thường là female thread M5 × 0,8 (cho pad nhỏ).
-
Pad có kiểu ball joint rotation — pad có thể nghiêng một góc nhỏ để phù hợp với bề mặt tiếp xúc.
-
Vật liệu pad là Fluoro Rubber (FKM / FPM) — chịu nhiệt và dầu tốt hơn so với cao su thường.
-
Hành trình đệm (buffer stroke) khoảng 10 mm.
-
Dòng ZPT cho phép pad có đường kính từ Ø 10 mm đến Ø 50 mm, với nhiều loại pad (flat, ribbed, deep, bellows). smcworld.com+1
-
Các vật liệu pad chung trong dòng ZP / ZPT bao gồm NBR, Silicone, Urethane, Fluoro Rubber, Conductive NBR — ZPT thường dùng các vật liệu cao cấp để chịu điều kiện công nghiệp. RS Components+2smcpneumatics.com+2
-
Khi chọn pad phải quan tâm đến lực hút (lifting force), áp suất chân không, diện tích pad, và bề mặt tiếp xúc.
Ý nghĩa mã chi tiết
| Phần mã |
Ý nghĩa / giả định |
| ZPT |
Dòng vacuum pad (ball joint type, với buffer) |
| 10 |
Đường kính pad = Ø 10 mm |
| C |
Vật liệu pad – phiên bản “C” (thường là Fluoro / cao cấp) |
| F |
phần mã liên quan pad / cấu trúc tiếp xúc |
| K10 |
Hành trình đệm (buffer) = 10 mm |
| B5 |
Loại đệm mounting – buffer kiểu B5 |
| A14 |
Kiểu kết nối / ren – phiên bản lớn hơn (ví dụ ren M14 x 1) |
Ứng dụng
Pad ZPT10CFK10-B5-A14 phù hợp để dùng trong các hệ thống hút chân không nhỏ, ứng dụng có:
-
Cần hút các vật nhỏ, chi tiết nhẹ, bề mặt không quá lớn.
-
Khi có điều kiện dầu / hơi nhẹ, vì vật liệu Fluoro chịu dầu tốt hơn.
-
Ứng dụng tiếp xúc có góc nhỏ hoặc không hoàn toàn phẳng (pad ball joint giúp nghiêng).
-
Cần giảm sốc khi pad tiếp xúc do đệm buffer.
-
Trong máy pick-and-place, máy đóng gói nhỏ, hệ thống hút linh kiện nhỏ.