Tổng quan sản phẩm
Mã "AW20-02BCE1-R-B" thuộc dòng bộ lọc điều áp AW-B của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là bộ lọc điều áp tích hợp (filter regulator) với chức năng chống dòng chảy ngược (bac...
Tổng quan sản phẩm
Mã "AW20-02BCE1-R-B" thuộc dòng bộ lọc điều áp AW-B của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là bộ lọc điều áp tích hợp (filter regulator) với chức năng chống dòng chảy ngược (backflow function), loại modul, được thiết kế để lọc tạp chất và điều chỉnh áp suất khí nén trong một đơn vị duy nhất. Dòng AW-B giúp tiết kiệm không gian và đường ống, phù hợp cho hệ thống khí nén công nghiệp, dây chuyền sản xuất, máy móc tự động và ứng dụng yêu cầu bảo trì không khí sạch. Kích thước thân 20 (AW20), cổng 1/4" (02), với tùy chọn chống dòng chảy ngược, làm cho nó lý tưởng cho môi trường cần an toàn cao và hiệu quả cao.
Đặc điểm chính
- Tích hợp lọc và điều áp: Kết hợp hai chức năng trong một thân máy, giảm kích thước và số lượng phụ kiện.
- Chức năng chống dòng chảy ngược (Backflow): Ngăn khí quay ngược khi mất áp suất nguồn, tăng độ an toàn cho hệ thống.
- Thiết kế modul: Dễ kết nối với các đơn vị F.R.L. khác của SMC (như AW20K series), hỗ trợ lắp đặt panel hoặc bracket.
- Bảo vệ và dễ bảo trì: Bowl trong suốt (polycarbonate) cho thấy mức ngưng tụ, với tùy chọn drain tự động; lọc 5 μm loại bỏ tạp chất hiệu quả.
- Ứng dụng lý tưởng:
| Ứng dụng |
Lý do phù hợp |
| Hệ thống khí nén công nghiệp |
Lọc sạch, điều áp ổn định |
| Dây chuyền lắp ráp |
Tiết kiệm không gian, modul |
| Máy móc tự động |
Chống dòng chảy ngược an toàn |
| Bảo dưỡng khí nén |
Dễ quan sát, drain tự động |
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của SMC (AW [body size]-[port size] [options] [flow direction]-[series]), model này có thân AW20, cổng 1/4" (Rc), tùy chọn BCE1 (backflow, bowl PC, auto drain N.C.), flow right-to-left, series B. Các thông số tiêu chuẩn cho dòng AW20-B (từ catalog SMC):
| Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
| Kích thước thân (Body size) |
AW20 |
Tiêu chuẩn nhỏ gọn |
| Kích thước cổng (Port size) |
Rc 1/4" (female x 2) |
Theo mã -02 |
| Loại lọc |
5 μm (non-woven fabric) |
Lọc tạp chất khí nén |
| Áp suất hoạt động |
0.05–1.0 MPa (max 1.5 MPa) |
Điều chỉnh từ 0.05–0.85 MPa |
| Lưu lượng tối đa |
500 L/phút (ANR, tại 0.5 MPa) |
Với ΔP = 0.1 MPa |
| Bowl ngưng tụ |
Polycarbonate (PC) |
Trong suốt, dung tích ~25 cm³ |
| Drain |
N.C. auto drain (E1) |
Tự động xả khi đạt mức |
| Chức năng đặc biệt |
Backflow function (C) |
Chống dòng chảy ngược |
| Hướng dòng chảy |
Right-to-left (R) |
Theo mã -R |
| Nhiệt độ hoạt động |
5–60°C |
Không đóng băng |
| Vật liệu thân |
Nhôm đúc |
Chống ăn mòn, nhẹ |
| Trọng lượng |
~0.3–0.4 kg |
Tùy tùy chọn |
| Lắp đặt |
Modul, panel nut hoặc bracket |
Linh hoạt, hỗ trợ tùy chỉnh |