Tổng quan sản phẩm
Mã "CDQ2A16-10DMZ" thuộc dòng xi lanh CQ2-Z của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là xi lanh compact tiêu chuẩn (compact cylinder standard type), loại tác động kép, một gậy đẩy...
Tổng quan sản phẩm
Mã "CDQ2A16-10DMZ" thuộc dòng xi lanh CQ2-Z của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là xi lanh compact tiêu chuẩn (compact cylinder standard type), loại tác động kép, một gậy đẩy, với nam châm tích hợp (built-in magnet) cho cảm biến vị trí. Dòng CQ2-Z được thiết kế nhỏ gọn với thân mảnh hơn (giảm trọng lượng ~5–10% so với series trước), hỗ trợ lắp đặt auto-switch trên 4 mặt (trừ bore nhỏ 12–25 mm chỉ 2 mặt), phù hợp cho các ứng dụng lắp ráp, xử lý vật liệu và máy móc công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao và tiết kiệm không gian. Bore φ16 mm và hành trình 10 mm làm cho nó lý tưởng cho tải nhẹ trong dây chuyền sản xuất tự động. Lưu ý: Dòng CQ2-Z sẽ ngừng sản xuất vào cuối tháng 11/2025; khuyến nghị chuyển sang CQ2-Z1 series.
Đặc điểm chính
- Thiết kế compact: Thân máy mỏng, giảm chiều dài tổng thể, dễ tích hợp vào không gian hạn chế.
- Built-in magnet: Hỗ trợ auto-switch từ tính cho phát hiện vị trí chính xác, tương thích với cảm biến D-M9, D-A9.
- Lắp đặt linh hoạt: Mounting both ends tapped (chân ren hai đầu), dễ gắn trên thiết bị; đầu gậy nam tiêu chuẩn cho kết nối phụ kiện.
- Độ bền cao: Seal chống bụi, tùy chọn chịu nhiệt hoặc clean room; hành trình tiêu chuẩn từ 5–100 mm.
- Ứng dụng lý tưởng:
| Ứng dụng |
Lý do phù hợp |
| Lắp ráp linh kiện |
Nhỏ gọn, chính xác cao |
| Xử lý vật liệu tự động |
Tải nhẹ, dễ lắp switch |
| Máy kiểm tra công nghiệp |
Giảm rung, trọng lượng nhẹ |
| Dây chuyền sản xuất |
Tiết kiệm không gian, linh hoạt |
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của SMC (CDQ2A [bore]-[stroke] DMZ), model này có bore φ16 mm, stroke 10 mm, mounting D (both ends tapped), Z (built-in magnet). Các thông số tiêu chuẩn cho dòng CQ2-Z (từ catalog SMC):
| Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
| Đường kính lỗ (Bore) |
φ16 mm |
Thân tròn compact |
| Hành trình (Stroke) |
10 mm |
Theo mã -10DMZ |
| Loại |
Tác động kép, một gậy |
Standard type (CDQ2A) |
| Áp suất hoạt động |
0.05–1.0 MPa (max 1.5 MPa) |
Tiêu chuẩn khí nén, 72 psi |
| Kích thước cổng |
M5 x 0.8 (Rc) |
Phù hợp bore nhỏ |
| Tải trọng ngang |
~3–8 kg |
Tùy tốc độ và hướng |
| Tải trọng dọc |
~0.5–2 kg |
|
| Tốc độ |
50–500 mm/s |
Ổn định, có thể điều chỉnh |
| Hệ thống đệm |
Đệm khí (Air cushion) |
Tiêu chuẩn, giảm shock |
| Cảm biến |
Tương thích auto-switch |
D-M9 (solid-state) hoặc reed, nhờ magnet |
| Trọng lượng |
~0.2–0.3 kg |
Nhôm nhẹ, tùy stroke |
| Lắp đặt |
Both ends tapped (D) |
Linh hoạt, hỗ trợ bracket |