Tổng quan
ELEPON SL Series là dòng bơm ly tâm không phớt (sealless), sử dụng dẫn động từ (magnet drive) — không có trục xuyên vỏ, giúp ngăn hoàn toàn hiện tượng rò rỉ chất lỏng.
Dòng bơm được thiết kế chuyên dụng cho chất lỏng ăn...
Tổng quan
-
ELEPON SL Series là dòng bơm ly tâm không phớt (sealless), sử dụng dẫn động từ (magnet drive) — không có trục xuyên vỏ, giúp ngăn hoàn toàn hiện tượng rò rỉ chất lỏng.
-
Dòng bơm được thiết kế chuyên dụng cho chất lỏng ăn mòn, hóa chất, axit, kiềm, dung dịch mạ, dung dịch xử lý bề mặt, nước biển và dung dịch rửa công nghiệp.
-
Biến thể SL-35NPS sử dụng vật liệu PPS (polyphenylene sulfide) cho phần vỏ và các chi tiết tiếp xúc chất lỏng, nhằm tăng khả năng chịu nhiệt, kháng hóa chất mạnh và độ bền cơ học cao hơn so với loại nhựa thông thường.
-
Do cấu trúc không phớt, bơm không rò rỉ, an toàn khi sử dụng trong môi trường hóa chất độc hại hoặc yêu cầu độ sạch cao.
Đặc điểm nổi bật
| Tính năng |
Mô tả / Ưu điểm |
| Không rò rỉ (Leak-free) |
Thiết kế hoàn toàn khép kín, không có phớt trục, giúp ngăn chất lỏng rò ra ngoài và giảm chi phí bảo trì. |
| Kháng hóa chất mạnh |
Bộ phận tiếp xúc với chất lỏng được làm bằng nhựa PP hoặc PPS, có khả năng chịu được hầu hết axit, kiềm và dung môi ăn mòn. |
| Ít bảo trì |
Không có phớt cơ khí hoặc vòng đệm, nên tuổi thọ cao, giảm thời gian dừng máy. |
| Hiệu suất ổn định |
Lưu lượng ổn định, ít rung và tiếng ồn thấp trong quá trình vận hành. |
| Kích thước nhỏ gọn |
Thiết kế gọn nhẹ, dễ dàng lắp đặt trong hệ thống tuần hoàn hoặc dây chuyền sản xuất. |
| Không phù hợp cho chất lỏng có cặn rắn |
Chỉ dùng với chất lỏng sạch, không chứa hạt rắn hoặc bùn vì có thể gây kẹt cánh bơm. |
| Không chạy khô (Dry Run) |
Không được phép chạy khi không có chất lỏng, vì có thể gây hỏng rotor hoặc bộ từ. |
Thông số kỹ thuật (tham khảo cho SL-35NPS)
| Thông số |
Giá trị điển hình |
| Lưu lượng tối đa |
Khoảng 135 L/min |
| Cột áp tối đa (Head max) |
Khoảng 11.2 m |
| Lưu lượng danh định |
Khoảng 60 L/min tại 8.5 m (50 Hz) |
| Công suất động cơ |
250 W |
| Điện áp / pha / tần số |
3 pha, 200 V, 50 Hz |
| Tốc độ quay |
Khoảng 2,900 vòng/phút |
| Kết nối hút / xả |
JIS10K 25A (mặt bích) |
| Giới hạn độ nhớt |
Tối đa 30 mPa·s |
| Nhiệt độ làm việc chất lỏng |
0 – 80 °C |
| Trọng lượng |
Khoảng 8 – 9 kg |
| Vật liệu chính |
- Vỏ bơm: PPS (polyphenylene sulfide) |
|
- Cánh bơm: PP + sợi thủy tinh hoặc PPS |
|
- Trục quay: Gốm (Ceramic) |
|
- Vòng đệm (O-ring): EPDM hoặc FKM tùy loại hóa chất |
Ứng dụng điển hình
-
Bơm dung dịch mạ, dung dịch xử lý bề mặt kim loại.
-
Tuần hoàn hóa chất ăn mòn trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử, bán dẫn.
-
Vận chuyển axit, kiềm, dung môi trong nhà máy hóa chất.
-
Cấp tuần hoàn dung dịch tẩy rửa hoặc làm mát có tính ăn mòn.